Tính cước & xếp container xuất nhập khẩu
Tính chargeable weight (Air / Road / Sea LCL / Express), tổng CBM, gợi ý loại container 20' / 40' / 40'HC và % lấp đầy — theo cả thể tích lẫn tải trọng. Dành cho nhân viên giao nhận, sales logistics & chủ hàng.
| Mô tả kiện hàng | SL | Dài (cm) | Rộng (cm) | Cao (cm) | KL/kiện (kg) | Xếp chồng | CBM | TL thể tích | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | ||||||||
| 2 | — | — | ||||||||
| 3 | — | — | ||||||||
| Tổng · — | 0,0 | 0 | 0,0 |
- CBM = Dài × Rộng × Cao (m) × số lượng.
- Air: TL tính cước = max(GW, thể tích cm³ ÷ 6000). Đường bộ ÷ 3000 · Express ÷ 5000.
- Sea LCL: Revenue Ton = max(CBM, số tấn) theo nguyên tắc W/M (1 R/T = 1 CBM hoặc 1.000 kg).
- Số container = giá trị lớn hơn giữa nhu cầu thể tích/diện tích và tải trọng, làm tròn lên.
- Kết quả mang tính tham khảo cho lập kế hoạch — chưa tính chèn lót, kiện không đều, hay quy định riêng của hãng tàu.
Nhập kích thước & khối lượng kiện hàng để xem trọng lượng tính cước và gợi ý container.
Cách tính trọng lượng tính cước & số container
Công cụ giúp bộ phận giao nhận, sales logistics và chủ hàng ước tính cước vận chuyển và lên kế hoạch đóng container chỉ trong vài giây.
Nhập danh sách kiện hàng
Thêm từng loại kiện với số lượng, kích thước (Dài × Rộng × Cao) và khối lượng. Công cụ tự cộng dồn CBM và GW như một packing list.
Chọn phương thức vận chuyển
Air (÷6000), Đường bộ (÷3000), Sea LCL (revenue ton W/M) hay Express (÷5000) — chargeable weight được tính theo đúng quy tắc từng phương thức.
Xem gợi ý container
Nhận gợi ý 20'/40'/40'HC kèm % lấp đầy theo cả thể tích và tải trọng, có cảnh báo hàng nặng / hàng nhẹ cồng kềnh.