05021000ĐVT: kgNhóm 0502

Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi; lông dùng làm chổi và bàn chải khác; phế liệu từ các loại lông trên

Mã HS 05021000Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi là nguyên liệu thô có giá trị, thường được sử dụng trong sản xuất các loại bàn chải, chổi và các sản phẩm công nghiệp khác. Chúng được thu hoạch từ lợn nuôi hoặc lợn lòi hoang dã, bao gồm cả các phần phế liệu phát sinh trong quá trình xử lý. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 05021000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm lông và lông cứng tự nhiên thu được từ lợn nhà hoặc lợn lòi, cùng với các phế liệu phát sinh từ quá trình gia công hoặc sử dụng chúng. Đặc tính nổi bật của loại lông này là độ bền, độ đàn hồi và khả năng giữ nước tốt, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Chúng thuộc nhóm 0502, nằm trong Chương 05, chuyên về các sản phẩm có nguồn gốc động vật chưa được chế biến hoặc chế biến sơ bộ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ nguồn gốc là từ lợn hoặc lợn lòi, phân biệt với lông từ các loài động vật khác có thể có đặc tính tương tự. Việc kiểm tra cấu trúc sợi lông, độ cứng, độ dài và các đặc điểm vật lý khác là cần thiết để đảm bảo phân loại đúng. Các phế liệu đi kèm cũng phải có nguồn gốc rõ ràng từ lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi, không lẫn tạp chất hoặc vật liệu từ các nguồn khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 05021000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 05021000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 05021000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 05021000

Thuế nhập khẩu mã HS 05021000 (Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 05021000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 05021000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng (mã HS 05021000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 05021000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 05021000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 05021000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 05021000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0502)

Xem toàn bộ mã HS Chương 05 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 05021000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.