18040000ĐVT: kgNhóm 1804

Mã HS 18040000Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao là những thành phần chất béo quan trọng được chiết xuất từ hạt ca cao, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 18040000 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm các loại chất béo nguyên chất thu được từ quá trình chế biến hạt ca cao, có đặc tính vật lý và hóa học đặc trưng. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu chính trong sản xuất sô cô la, bánh kẹo, cũng như trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm nhờ vào khả năng tạo độ mịn, độ bền và hương vị đặc trưng. Mã HS 1804 nằm trong Chương 18, chuyên về ca cao và các chế phẩm từ ca cao, phản ánh tầm quan trọng của các chất béo này như một nguyên liệu cơ bản.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học và phương pháp chiết xuất, đảm bảo đây là chất béo ca cao nguyên chất chứ không phải các chế phẩm tổng hợp hoặc hỗn hợp. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm ca cao đã chế biến khác thuộc nhóm 1806 hoặc các loại dầu thực vật khác thuộc Chương 15. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc đặc tính kỹ thuật sản phẩm là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 18040000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 18040000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 18040000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 18040000

Thuế nhập khẩu mã HS 18040000 (Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao) là bao nhiêu?
Mã HS 18040000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 18040000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 18040000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 18040000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 18040000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 18040000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 18040000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 18040000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.