24049290ĐVT: kgNhóm 2404

Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người › Loại khác: › Loại thẩm thấu qua da:

Mã HS 24049290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 24049290 là những chế phẩm chứa nicotin hoặc các chất thay thế nicotin, được thiết kế để đưa hoạt chất vào cơ thể con người thông qua da, không thuộc các phân loại cụ thể khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 50, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
50
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
75
Đơn vị tính
kg

Mã HS 24049290 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các loại chế phẩm thẩm thấu qua da, sử dụng để cung cấp nicotin hoặc các chất tương tự vào cơ thể mà không cần đốt cháy hay hít. Chúng thường được dùng như một phương pháp hỗ trợ cai thuốc lá hoặc để kiểm soát việc nạp nicotin. Mã HS 24049290 thuộc nhóm 2404, bao gồm các sản phẩm chứa lá thuốc lá, nicotin hoặc các chất thay thế, và nằm trong Chương 24 về thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá.

Khi phân loại các sản phẩm này, cần xem xét kỹ thành phần hoạt chất, cơ chế hoạt động và dạng bào chế của sản phẩm để đảm bảo chúng thực sự là loại thẩm thấu qua da và không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được định danh. Việc xác định rõ bản chất và mục đích sử dụng của sản phẩm là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần sẽ là căn cứ chính để xác định mã số phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 24049290

Thuế NK thông thường
75
Thuế NK ưu đãi (MFN)
50
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
75
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 24049290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
*
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất30
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất30
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất30
CPTPP
22,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
28,1
UKVFTA (VN – Anh)
28,1
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
*
VN_LAO
50

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 24049290

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)
Mặt hàng này có thể chịu thuế TTĐB/BVMT — nhập số tiền nếu biết để cộng vào tổng.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 24049290

Thuế nhập khẩu mã HS 24049290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 24049290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 50, thuế suất thông thường 75 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế TTĐB 75.
Nhập khẩu mã HS 24049290 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 24049290 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 24049290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 24049290 có mức ưu đãi tốt nhất 30 theo các hiệp định: VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu). Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 24049290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 24049290 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2404)

Xem toàn bộ mã HS Chương 24 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 24049290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.