Các loại cát tự nhiên, đã hoặc chưa nhuộm màu, trừ cát chứa kim loại thuộc Chương 26
Mã HS 25059000 – Loại khác
Mã HS 25059000 bao gồm các loại cát tự nhiên đa dạng, đã hoặc chưa qua quá trình nhuộm màu, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 2505 và không phải là cát chứa kim loại thuộc Chương 26. Đây là nguyên liệu cơ bản, thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 25059000 là gì?
Các loại cát tự nhiên thuộc mã này là những khoáng sản dạng hạt có nguồn gốc từ quá trình phong hóa đá, không chứa kim loại đáng kể. Chúng có thể được sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu sản xuất thủy tinh, hoặc trong các ứng dụng công nghiệp khác như đúc khuôn, lọc nước. Vị trí của chúng trong Chương 25 nhấn mạnh vai trò là khoáng sản thô quan trọng trong nền kinh tế.
Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc tự nhiên và đảm bảo cát không chứa kim loại đáng kể để tránh nhầm lẫn với các loại cát công nghiệp chuyên dụng hoặc cát quặng. Việc kiểm tra thành phần khoáng vật, kích thước hạt, độ tinh khiết và các đặc tính kỹ thuật khác thông qua các phân tích hóa lý là căn cứ quan trọng. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc báo cáo thử nghiệm sẽ hỗ trợ quá trình xác định chính xác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)
Thuế cơ bản của mã HS 25059000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 25059000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25059000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 25059000
Thuế nhập khẩu mã HS 25059000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 25059000 có cần giấy phép không?
Mã HS 25059000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 25059000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2505)
| 2505 | Các loại cát tự nhiên, đã hoặc chưa nhuộm màu, trừ cát chứa kim loại thuộc Chương 26 |
| 25051000 | Cát oxit silic và cát thạch anh |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 25059000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.