25070000ĐVT: kgNhóm 2507

Mã HS 25070000Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cao lanh và đất sét cao lanh khác là những khoáng vật sét tự nhiên, được khai thác và sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý và hóa học ưu việt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25070000 là gì?

Những sản phẩm này bao gồm cao lanh và các loại đất sét có thành phần tương tự cao lanh, có thể ở dạng thô tự nhiên hoặc đã trải qua quá trình nung. Chúng nổi bật với độ trắng, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt, là nguyên liệu không thể thiếu trong sản xuất gốm sứ, giấy, sơn, cao su và mỹ phẩm. Các mặt hàng này được xếp vào nhóm 2507, thuộc Chương 25 của Hệ thống hài hòa, chuyên về các khoáng sản.

Để đảm bảo phân loại chính xác cao lanh và đất sét cao lanh, điều quan trọng là phải xác định thành phần khoáng vật chủ yếu, đặc biệt là tỷ lệ kaolinit. Trạng thái của sản phẩm, dù là chưa nung hay đã nung, cũng là một yếu tố cần được xem xét trong mô tả hàng hóa. Các kết quả phân tích hóa lý hoặc khoáng vật học từ phòng thí nghiệm thường là căn cứ đáng tin cậy để phân biệt chúng với các loại đất sét khác có thể có ứng dụng tương tự.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)

Thuế cơ bản của mã HS 25070000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25070000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25070000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25070000

Thuế nhập khẩu mã HS 25070000 (Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung) là bao nhiêu?
Mã HS 25070000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25070000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung (mã HS 25070000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25070000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25070000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25070000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25070000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25070000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.