25132000ĐVT: kgNhóm 2513

Đá bọt; đá nhám; corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt

Mã HS 25132000Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và các loại đá mài tự nhiên khác là những khoáng vật được khai thác từ tự nhiên, nổi bật với độ cứng cao, được sử dụng rộng rãi làm vật liệu mài mòn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong các quy trình công nghiệp như đánh bóng, mài dũa và hoàn thiện bề mặt vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25132000 là gì?

Mã HS 25132000 bao gồm các loại khoáng sản tự nhiên có đặc tính mài mòn vượt trội như đá nhám (emery), corundum tự nhiên và đá garnet tự nhiên. Các vật liệu này được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất giấy nhám, đá mài, đến các quy trình phun cát và cắt gọt chính xác. Chúng thuộc nhóm 2513, nằm trong Chương 25, chuyên về các loại muối, lưu huỳnh, đất, đá và khoáng sản khác chưa được chi tiết ở nơi khác.

Việc phân loại chính xác các loại đá mài tự nhiên này đòi hỏi phải xác định rõ thành phần khoáng vật và đặc tính vật lý của chúng, chẳng hạn như độ cứng và cấu trúc tinh thể. Cần lưu ý phân biệt chúng với các vật liệu mài mòn tổng hợp hoặc các loại đá khác có công dụng tương tự nhưng không phải tự nhiên. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần hoặc kết quả kiểm tra độ cứng là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 25132000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25132000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25132000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25132000

Thuế nhập khẩu mã HS 25132000 (Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác) là bao nhiêu?
Mã HS 25132000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25132000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác (mã HS 25132000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25132000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25132000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25132000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25132000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2513)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25132000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.