Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hoặc đường sắt hoặc đá ballast, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt; đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kimhoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu trong phần đầu của nhóm này; đá dăm trộn nhựa đường, đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt › Đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt:
Mã HS 25174900 – Loại khác
Mã HS 25174900 áp dụng cho các loại đá tự nhiên ở dạng viên, mảnh hoặc bột, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm 2517.4. Chúng được chế biến từ các loại đá quý như đá hoa, đá granit hoặc đá bazan, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m3.
Mã HS 25174900 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã này là các dạng đá đã qua gia công cơ học thành kích thước nhỏ hơn như viên, mảnh hoặc bột, có nguồn gốc từ đá hoa, đá granit, đá bazan, đá sa thạch và các loại đá xây dựng hoặc đá tượng đài khác được liệt kê trong nhóm 25.15 và 25.16. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, làm vật liệu trang trí, phụ gia công nghiệp hoặc trong các ứng dụng đặc biệt khác. Mã 25174900 nằm trong nhóm 25.17 của Chương 25, bao gồm các loại đá dùng làm cốt liệu, rải đường hoặc các dạng đá đã qua chế biến khác.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ nguồn gốc của đá là từ nhóm 25.15 hoặc 25.16, cũng như hình thái vật lý của chúng là dạng viên, mảnh hay bột. Việc này giúp phân biệt với các loại đá dăm từ xỉ, phế thải công nghiệp hoặc các loại đá cuội, sỏi chưa qua chế biến sâu, vốn thuộc các phân nhóm khác trong cùng nhóm 25.17. Các đặc tính kỹ thuật như thành phần khoáng vật, độ cứng và kích thước hạt là những yếu tố quan trọng để đảm bảo việc phân loại đúng đắn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)
Thuế cơ bản của mã HS 25174900
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 25174900 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25174900
Câu hỏi thường gặp về mã HS 25174900
Thuế nhập khẩu mã HS 25174900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 25174900 có cần giấy phép không?
Mã HS 25174900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 25174900 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2517)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 25174900 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.