25261000ĐVT: kgNhóm 2526

Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc

Mã HS 25261000Chưa nghiền, chưa làm thành bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quặng steatit tự nhiên và talc ở dạng chưa nghiền, chưa làm thành bột là các khoáng vật có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, được khai thác trực tiếp từ lòng đất. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu thô ban đầu cho nhiều quy trình sản xuất khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25261000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm quặng steatit tự nhiên và talc ở trạng thái nguyên khai hoặc chỉ qua các công đoạn sơ chế như đẽo thô, cắt thành khối hoặc tấm hình chữ nhật, nhưng chưa trải qua quá trình nghiền hoặc làm thành bột. Steatit, còn gọi là đá xà phòng, và talc là những khoáng vật silicat magiê ngậm nước, nổi tiếng với độ mềm và khả năng chịu nhiệt cao. Chúng thuộc nhóm 2526 trong Chương 25, chuyên về các sản phẩm khoáng vật, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và trạng thái chưa qua chế biến sâu.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định trạng thái vật lý của sản phẩm. Các sản phẩm đã được nghiền mịn hoặc làm thành bột sẽ thuộc mã HS khác, ngay cả khi chúng có cùng thành phần hóa học. Việc kiểm tra kỹ lưỡng quy trình sản xuất và trạng thái cuối cùng của khoáng vật, đặc biệt là kích thước hạt hoặc mức độ gia công, là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng vào mã hàng "chưa nghiền, chưa làm thành bột" này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11)

Thuế cơ bản của mã HS 25261000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
30
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25261000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 25261000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25261000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25261000

Thuế nhập khẩu mã HS 25261000 (Chưa nghiền, chưa làm thành bột) là bao nhiêu?
Mã HS 25261000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 30.
Nhập khẩu mã HS 25261000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chưa nghiền, chưa làm thành bột (mã HS 25261000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25261000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25261000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 25261000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25261000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2526)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25261000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.