29035100ĐVT: kg/lítNhóm 2903

Dẫn xuất halogen hóa của hydrocarbon › Các dẫn xuất flo hóa của hydrocarbon mạch hở, chưa no:

Mã HS 290351002,3,3,3-Tetrafloropropen (HFO-1234yf), 1,3,3,3-tetrafloropropen (HFO-1234ze) và (Z)-1,1,1,4,4,4-hexafloro-2-buten (HFO-1336mzz)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các hợp chất 2,3,3,3-Tetrafloropropen (HFO-1234yf), 1,3,3,3-tetrafloropropen (HFO-1234ze) và (Z)-1,1,1,4,4,4-hexafloro-2-buten (HFO-1336mzz) là các dẫn xuất flo hóa của hydrocarbon mạch hở, chưa no. Chúng thường được ứng dụng làm chất làm lạnh thế hệ mới hoặc chất tạo bọt trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29035100 là gì?

Các chất này thuộc nhóm hydrofluoroolefin (HFO), được biết đến với đặc tính thân thiện với môi trường nhờ tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) thấp, là lựa chọn thay thế cho các chất làm lạnh truyền thống. Chúng được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa không khí ô tô, tủ lạnh dân dụng và công nghiệp, cũng như trong sản xuất chất tạo bọt cách nhiệt. Các hợp chất này được phân loại trong nhóm 2903, tập trung vào các dẫn xuất halogen hóa của hydrocarbon, thuộc Chương 29 về hóa chất hữu cơ.

Để phân loại chính xác các dẫn xuất flo hóa này, cần đặc biệt chú ý đến cấu trúc hóa học cụ thể và số lượng nguyên tử flo trong phân tử, nhằm tránh nhầm lẫn với các dẫn xuất halogen hóa khác của hydrocarbon. Việc xác định đúng tên hóa học, số CAS và công thức cấu tạo, thường được cung cấp trong các tài liệu kỹ thuật sản phẩm hoặc phiếu dữ liệu an toàn (SDS), đóng vai trò then chốt trong quá trình phân loại. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được xếp vào mã HS phù hợp nhất, phản ánh đúng bản chất hóa học của nó.

Thuế cơ bản của mã HS 29035100

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29035100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29035100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29035100

Thuế nhập khẩu mã HS 29035100 (2,3,3,3-Tetrafloropropen (HFO-1234yf), 1,3,3,3-tetrafloropropen (HFO-1234ze) và (Z)-1,1,1,4,4,4-hexafloro-2-buten (HFO-1336mzz)) là bao nhiêu?
Mã HS 29035100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 29035100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 29035100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 29035100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29035100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 29035100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29035100 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2903)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29035100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.