29096000ĐVT: kg/lítNhóm 2909

Ete, rượu-ete, phenol-ete, phenol-rượu-ete, peroxit rượu, peroxit ete, peroxit axetal và peroxit hemiaxetal, peroxit xeton (đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên

Mã HS 29096000Peroxit rượu, peroxit ete, peroxit axetal và peroxit hemiaxetal, peroxit xeton và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 29096000 bao gồm các hợp chất peroxit hữu cơ phức tạp, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm peroxit liên kết với các gốc rượu, ete, axetal, hemiaxetal hoặc xeton. Chúng là những hóa chất quan trọng, thường được sử dụng làm chất khơi mào trong các phản ứng trùng hợp hoặc làm tác nhân liên kết ngang trong ngành công nghiệp polyme. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29096000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là các hợp chất hữu cơ chứa liên kết -O-O- đặc trưng của peroxit, được phân loại dựa trên cấu trúc gốc hữu cơ mà chúng liên kết, cùng với các dẫn xuất đã được halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất nhựa, cao su và các vật liệu composite, nơi chúng kiểm soát quá trình đóng rắn và tạo cấu trúc. Mã HS 29096000 nằm trong nhóm 2909, thuộc Chương 29, bao gồm các hóa chất hữu cơ có cấu trúc ete và peroxit.

Để phân loại chính xác các peroxit hữu cơ này, cần căn cứ vào cấu trúc hóa học cụ thể, công thức phân tử và các nhóm chức năng có mặt, đặc biệt là sự hiện diện của liên kết peroxit và các dẫn xuất đã được biến đổi. Việc này đòi hỏi phải tham khảo các tài liệu kỹ thuật chi tiết như bảng dữ liệu an toàn hóa chất (MSDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần để phân biệt chúng với các ete thông thường hoặc các hợp chất hữu cơ khác không chứa nhóm peroxit, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 29096000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29096000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29096000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29096000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29096000

Thuế nhập khẩu mã HS 29096000 (Peroxit rượu, peroxit ete, peroxit axetal và peroxit hemiaxetal, peroxit xeton và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 29096000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29096000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 29096000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 29096000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29096000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29096000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29096000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2909)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29096000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.