29152910ĐVT: kg/lítNhóm 2915

Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên › Axit axetic và muối của nó; anhydrit axetic: › Loại khác:

Mã HS 29152910Natri axetat; các coban axetat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Natri axetat và Coban axetat là các muối hữu cơ của axit axetic, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng như chất xúc tác, chất bảo quản hoặc phụ gia trong các quy trình sản xuất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29152910 là gì?

Natri axetat (Sodium acetate) là muối natri của axit axetic, thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu, có khả năng hút ẩm và được sử dụng phổ biến trong ngành dệt nhuộm làm chất cầm màu, trong thực phẩm làm chất bảo quản và điều vị, cũng như trong y học và công nghiệp hóa chất. Coban axetat (Cobalt acetate) là muối coban của axit axetic, thường được dùng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học, chất sấy trong sơn và mực in, hoặc làm phụ gia trong sản xuất gốm sứ. Cả hai đều thuộc nhóm 2915, bao gồm axit axetic và các muối của nó, nằm trong Chương 29 về các hợp chất hữu cơ.

Việc phân loại chính xác Natri axetat và Coban axetat đòi hỏi phải dựa vào thành phần hóa học cụ thể và công thức cấu tạo của chúng. Xác định hàm lượng kim loại (natri hoặc coban) và gốc axetat là yếu tố then chốt, thường được thể hiện rõ trên phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc giấy chứng nhận phân tích. Cần phân biệt rõ với các muối axetat của kim loại khác hoặc các hợp chất coban/natri không phải là axetat, để đảm bảo áp dụng đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 29152910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29152910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29152910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29152910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29152910

Thuế nhập khẩu mã HS 29152910 (Natri axetat; các coban axetat) là bao nhiêu?
Mã HS 29152910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29152910 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Natri axetat; các coban axetat (mã HS 29152910) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29152910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29152910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29152910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29152910 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2915)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29152910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.