29202300ĐVT: kg/lítNhóm 2920

Este của axit vô cơ khác của các phi kim loại (trừ este của hydro halogenua) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên › Phosphite este và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng:

Mã HS 29202300Trimethyl phosphite

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Trimethyl phosphite là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este phosphite, thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất thuốc trừ sâu, dược phẩm và polyme. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29202300 là gì?

Trimethyl phosphite (công thức hóa học P(OCH₃)₃) là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, được biết đến với khả năng hoạt động như một phối tử trong hóa học cơ kim và là tác nhân khử trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thuộc nhóm 2920, bao gồm các este của axit vô cơ khác của các phi kim loại, và là một phần của Chương 29, chuyên về các hóa chất hữu cơ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất để điều chế các hợp chất organophosphorus khác.

Khi phân loại Trimethyl phosphite, cần chú ý đến cấu trúc hóa học đặc trưng của nó là một este của axit photphoro (H₃PO₃) với ba nhóm methyl. Việc xác định chính xác thành phần hóa học và độ tinh khiết là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng vào mã 2920.23.00, tránh nhầm lẫn với các este phosphite khác hoặc các hợp chất organophosphorus có cấu trúc tương tự. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (MSDS) hoặc phân tích thành phần sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hóa chất Bảng 3 (3B-Các tiền chất 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP); Khai báo HC NK trước khi TQ qua CTT 1CQG (Đ6-NĐ26)

Thuế cơ bản của mã HS 29202300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29202300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29202300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29202300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29202300

Thuế nhập khẩu mã HS 29202300 (Trimethyl phosphite) là bao nhiêu?
Mã HS 29202300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29202300 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Trimethyl phosphite (mã HS 29202300) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hóa chất Bảng 3 (3B-Các tiền chất 33/2024/NĐ-CP & 26/2026/NĐ-CP); Khai báo HC NK trước khi TQ qua CTT 1CQG (Đ6-NĐ26) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29202300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29202300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29202300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29202300 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2920)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29202300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.