29351000ĐVT: kg/lítNhóm 2935

Sulphonamides

Mã HS 29351000N-Methylperfluorooctane sulphonamide

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

N-Methylperfluorooctane sulphonamide là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm sulphonamide, nổi bật với cấu trúc perfluorooctane mang lại các đặc tính hóa lý đặc biệt. Chất này thường được sử dụng như một thành phần trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống thấm nước và dầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 29351000 là gì?

N-Methylperfluorooctane sulphonamide là một dẫn xuất của perfluorooctane sulfonic acid (PFOS), được đặc trưng bởi nhóm sulphonamide gắn với một nhóm N-methyl và chuỗi perfluorooctane. Nhờ cấu trúc này, nó có khả năng tạo ra bề mặt kỵ nước và kỵ dầu hiệu quả, thường được ứng dụng trong sản xuất chất chống thấm, chất phủ bề mặt hoặc các sản phẩm chống cháy. Hợp chất này được phân loại vào nhóm 2935, bao gồm tất cả các loại sulphonamide, nằm trong Chương 29 về các hóa chất hữu cơ.

Để phân loại chính xác N-Methylperfluorooctane sulphonamide, cần dựa vào cấu trúc hóa học cụ thể và thành phần được ghi rõ trong các tài liệu như phiếu dữ liệu an toàn (SDS) hoặc chứng nhận phân tích. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các hợp chất perfluoroalkyl khác hoặc các sulphonamide không có chuỗi perfluorooctane, những chất có thể thuộc các mã HS khác trong Chương 29. Xác minh các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 2935.10.00.

Thuế cơ bản của mã HS 29351000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 29351000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29351000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29351000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29351000

Thuế nhập khẩu mã HS 29351000 (N-Methylperfluorooctane sulphonamide) là bao nhiêu?
Mã HS 29351000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29351000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 29351000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 29351000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29351000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29351000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29351000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2935)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29351000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.