31031110ĐVT: kgNhóm 3103

Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân) › Supephosphat: › Chứa diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng:

Mã HS 31031110Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là một dạng supephosphat đặc biệt, được chế biến để sử dụng làm nguyên liệu bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31031110 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các loại phân khoáng hoặc phân hóa học chứa phosphat, cụ thể là supephosphat với hàm lượng diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng. Đây là một thành phần quan trọng, cung cấp phốt pho thiết yếu cho sự phát triển của vật nuôi, nằm trong Chương 31 về các sản phẩm hóa chất.

Để phân loại chính xác, cần căn cứ vào hàm lượng P2O5 và đặc biệt là mục đích sử dụng được ghi rõ trên nhãn mác, bao bì hoặc các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần. Việc xác định rõ ràng đây là sản phẩm dùng cho thức ăn chăn nuôi là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại supephosphat có thành phần tương tự nhưng được dùng làm phân bón nông nghiệp, tránh nhầm lẫn trong phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 31031110

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31031110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
1
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
0,7
UKVFTA (VN – Anh)
0,7
VIFTA (VN – Israel)
4.2
RCEP
6
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31031110

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31031110

Thuế nhập khẩu mã HS 31031110 (Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 31031110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 31031110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 31031110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 31031110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31031110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 31031110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31031110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3103)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31031110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.