31043000ĐVT: kgNhóm 3104

Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali

Mã HS 31043000Kali sulphat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kali sulphat là một loại phân bón hóa học quan trọng, cung cấp dinh dưỡng kali thiết yếu cho cây trồng, góp phần cải thiện năng suất và chất lượng nông sản. Đây là hợp chất muối vô cơ được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 31043000 là gì?

Kali sulphat (K2SO4) là một loại phân bón hóa học chứa kali, thường ở dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Sản phẩm này cung cấp cả kali và lưu huỳnh, hai nguyên tố dinh dưỡng đa lượng và trung lượng quan trọng cho sự phát triển của cây trồng, đặc biệt là các loại cây nhạy cảm với clo. Nó thuộc nhóm 3104, chuyên về các loại phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa kali, nằm trong Chương 31 về phân bón.

Để phân loại chính xác kali sulphat, cần xem xét kỹ thành phần hóa học để đảm bảo đó là kali sulphat tinh khiết hoặc hỗn hợp chứa chủ yếu kali sulphat. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại phân kali khác như kali clorua hoặc các loại phân phức hợp có chứa kali nhưng không phải là thành phần chính. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS cho mặt hàng này.

Thuế cơ bản của mã HS 31043000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 31043000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 31043000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 31043000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 31043000

Thuế nhập khẩu mã HS 31043000 (Kali sulphat) là bao nhiêu?
Mã HS 31043000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 31043000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 31043000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 31043000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 31043000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 31043000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 31043000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3104)

Xem toàn bộ mã HS Chương 31 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 31043000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.