32081019ĐVT: kg/lítNhóm 3208

Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này › Từ polyeste: › Vecni (kể cả dầu bóng):

Mã HS 32081019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vecni và dầu bóng từ polyeste là các sản phẩm hoàn thiện bề mặt được sử dụng rộng rãi, mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao cho nhiều vật liệu. Chúng được điều chế từ polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, hòa tan trong môi trường không chứa nước. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 32081019 là gì?

Vecni và dầu bóng thuộc mã HS 32081019 là những chế phẩm phủ bề mặt có nguồn gốc từ polyeste, được thiết kế để tạo lớp màng bảo vệ và làm đẹp. Các sản phẩm này thường được ứng dụng trong ngành gỗ, kim loại, và các vật liệu khác, giúp tăng cường khả năng chống chịu mài mòn, hóa chất và thời tiết. Chúng nằm trong nhóm các loại sơn và vecni sử dụng polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, được phân tán hoặc hòa tan trong dung môi hữu cơ.

Để phân loại chính xác các loại vecni và dầu bóng thuộc mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ thành phần hóa học cụ thể của polyeste, đặc tính kỹ thuật như độ nhớt, hàm lượng chất rắn, và phương pháp ứng dụng. Việc xác định rõ ràng các đặc tính này giúp phân biệt chúng với các loại vecni polyeste đã được định danh cụ thể hơn trong các phân nhóm khác của 3208101, hoặc với các sản phẩm sơn, vecni sử dụng polyme khác không phải polyeste. Các tài liệu kỹ thuật sản phẩm, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 32081019

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 32081019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 32081019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 32081019

Thuế nhập khẩu mã HS 32081019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 32081019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 32081019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 32081019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 32081019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 32081019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 32081019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 32081019 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 32 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 32081019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.