32100099ĐVT: kg/lítNhóm 3210

Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da › Loại khác:

Mã HS 32100099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 32100099 áp dụng cho các loại sơn, vecni, men tráng, dầu bóng và thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da, không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn trong nhóm 3210. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 32100099 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những chế phẩm hóa học đa dạng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất đồ nội thất, da giày và thủ công mỹ nghệ. Mục đích chính của chúng là bảo vệ bề mặt, trang trí hoặc cải thiện tính thẩm mỹ và độ bền của vật liệu. Nhóm 3210 nằm trong Chương 32, chuyên về các chất màu, sơn, vecni và các sản phẩm tương tự, phản ánh bản chất hóa học và ứng dụng rộng rãi của chúng.

Việc phân loại một sản phẩm vào mã 32100099 đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về thành phần hóa học, đặc tính kỹ thuật, phương pháp ứng dụng và mục đích sử dụng cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn của sơn, vecni hoặc thuốc màu đã được định nghĩa rõ ràng trong các mã HS chi tiết khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS), phiếu phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm là căn cứ quan trọng để xác định tính chất và mục đích của hàng hóa.

Thuế cơ bản của mã HS 32100099

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 32100099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 32100099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 32100099

Thuế nhập khẩu mã HS 32100099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 32100099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 32100099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 32100099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 32100099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 32100099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 32100099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 32100099 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3210)

Xem toàn bộ mã HS Chương 32 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 32100099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.