32129021ĐVT: kg/lítNhóm 3212

Thuốc màu (pigments) (kể cả bột và vẩy kim loại) được phân tán trong môi trường không có nước, ở dạng lỏng hoặc dạng nhão, dùng để sản xuất sơn (kể cả men tráng); lá phôi dập; thuốc nhuộm và các chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đã đóng gói để bán lẻ › Loại khác: › Thuốc nhuộm và chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ:

Mã HS 32129021Loại sử dụng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này bao gồm các loại thuốc nhuộm và chất màu được chế biến đặc biệt, đóng gói sẵn để sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Chúng được dùng để tạo màu hoặc cải thiện màu sắc cho các sản phẩm tiêu dùng trong lĩnh vực này, góp phần tăng tính hấp dẫn thị giác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 32129021 là gì?

Sản phẩm thuộc mã này là các loại thuốc nhuộm và chất màu đã được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ, với mục đích sử dụng chuyên biệt trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống. Các chất này có thể ở dạng bột, hạt, lỏng hoặc nhão, được thiết kế để đảm bảo an toàn và phù hợp với các quy định về phụ gia thực phẩm. Chúng nằm trong nhóm 3212, bao gồm các loại thuốc màu, thuốc nhuộm và chất màu đã được chuẩn bị sẵn, thuộc Chương 32 chuyên về các sản phẩm hóa chất liên quan đến màu sắc.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ mục đích sử dụng cuối cùng là dành cho thực phẩm hoặc đồ uống, cùng với việc kiểm tra dạng bào chế và quy cách đóng gói để bán lẻ. Việc này thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS), chứng nhận an toàn thực phẩm và thông tin thành phần từ nhà sản xuất. Cần đặc biệt lưu ý tránh nhầm lẫn với các loại thuốc nhuộm hoặc chất màu có công dụng tương tự nhưng được thiết kế cho các ngành công nghiệp khác như dệt may, mỹ phẩm hay dược phẩm, vì chúng có thể có tiêu chuẩn và thành phần khác biệt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 32129021

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 32129021 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 32129021

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 32129021

Thuế nhập khẩu mã HS 32129021 (Loại sử dụng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống) là bao nhiêu?
Mã HS 32129021 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 32129021 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại sử dụng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống (mã HS 32129021) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 32129021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 32129021 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 32129021 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 32129021 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3212)

Xem toàn bộ mã HS Chương 32 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 32129021 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.