32151910ĐVT: kg/lítNhóm 3215

Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn › Mực in: › Loại khác:

Mã HS 32151910Mực thể rắn ở các hình dạng được thiết kế để đưa vào các thiết bị thuộc phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39 (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mực thể rắn là loại vật liệu in dạng sáp hoặc polymer, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các thiết bị in kỹ thuật số chuyên dụng. Sản phẩm này tan chảy khi được nung nóng và phun lên bề mặt in, tạo ra bản in sắc nét và bền màu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 32151910 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm 3215, bao gồm các loại mực in, mực viết, mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. Đặc điểm nổi bật của loại mực này là trạng thái vật lý rắn ở nhiệt độ phòng, thường được đóng gói dưới dạng khối, thanh hoặc viên, tối ưu cho các máy in sử dụng công nghệ in phun nhiệt hoặc in thăng hoa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các máy in màu chất lượng cao, máy in đa chức năng và các thiết bị in công nghiệp thuộc các phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39, mang lại hiệu quả in ấn vượt trội và giảm thiểu chất thải.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến trạng thái vật lý (thể rắn) và mục đích sử dụng cụ thể (dành cho các thiết bị in thuộc phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39). Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các loại mực in dạng lỏng truyền thống hoặc mực in dạng bột (toner) vốn thuộc các phân nhóm khác trong cùng nhóm 3215. Việc xác định đúng thành phần hóa học, đặc tính nóng chảy và tương thích với công nghệ in của thiết bị đích sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 32151910

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 32151910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 32151910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 32151910

Thuế nhập khẩu mã HS 32151910 (Mực thể rắn ở các hình dạng được thiết kế để đưa vào các thiết bị thuộc phân nhóm 8443.31, 8443.32 hoặc 8443.39 (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 32151910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 32151910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 32151910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 32151910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 32151910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 32151910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 32151910 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3215)

Xem toàn bộ mã HS Chương 32 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 32151910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.