37019990ĐVT: m2Nhóm 3701

Các tấm và phim để tạo ảnh ở dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, đã hoặc chưa đóng gói › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 37019990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 37019990 bao gồm các loại tấm và phim chụp ảnh dạng phẳng, chưa phơi sáng, được phủ lớp chất nhạy, dùng trong nhiều ứng dụng ghi hình khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
m2

Mã HS 37019990 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 3701, bao gồm các vật liệu nhạy sáng được sử dụng để tạo ra hình ảnh, không phân biệt vật liệu nền trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt. Chúng được thiết kế để ghi lại hình ảnh khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc các dạng năng lượng bức xạ khác, trước khi trải qua quá trình xử lý hóa học và là các loại không được chi tiết ở các phân nhóm khác.

Khi phân loại mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo của lớp chất nhạy và vật liệu nền, đảm bảo sản phẩm chưa qua phơi sáng. Việc xác định rõ ràng trạng thái chưa phơi sáng và dạng phẳng là yếu tố then chốt để phân biệt với các sản phẩm đã phơi sáng hoặc ở dạng cuộn, cũng như các loại vật liệu nhạy sáng khác thuộc các nhóm HS khác.

Thuế cơ bản của mã HS 37019990

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 37019990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 37019990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 37019990

Thuế nhập khẩu mã HS 37019990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 37019990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 37019990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 37019990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 37019990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 37019990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 37019990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 37019990 là m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 3701)

Xem toàn bộ mã HS Chương 37 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 37019990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.