37039000ĐVT: kgNhóm 3703

Giấy, bìa và vật liệu dệt để tạo ảnh, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng

Mã HS 37039000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã 37039000 bao gồm các loại vật liệu tạo ảnh chưa phơi sáng, có phủ lớp chất nhạy, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 3703. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg

Mã HS 37039000 là gì?

Nhóm 3703 bao hàm giấy, bìa và vật liệu dệt đã được tráng phủ một lớp chất nhạy cảm quang, nhưng chưa trải qua quá trình phơi sáng. Mã 37039000 đặc biệt dành cho các sản phẩm không phải là loại cuộn có chiều rộng trên 610 mm, hoặc loại dùng cho chụp ảnh X-quang, hay loại dùng cho chụp ảnh màu, do đó bao hàm các loại vật liệu tạo ảnh khác có đặc tính tương tự. Các sản phẩm này thường được ứng dụng trong nhiếp ảnh chuyên dụng hoặc các quy trình công nghiệp đòi hỏi vật liệu cảm quang.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo của lớp chất nhạy, loại vật liệu nền (giấy, bìa hay vật liệu dệt) và mục đích sử dụng cuối cùng, đặc biệt khi chúng không đáp ứng các tiêu chí của các phân nhóm cụ thể hơn. Việc xác định rõ các đặc tính kỹ thuật và chức năng của vật liệu là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đã phơi sáng hoặc các loại vật liệu không có lớp chất nhạy cảm quang.

Thuế cơ bản của mã HS 37039000

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 37039000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
0,7
UKVFTA (VN – Anh)
0,7
VIFTA (VN – Israel)
3.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 37039000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 37039000

Thuế nhập khẩu mã HS 37039000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 37039000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 37039000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 37039000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 37039000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 37039000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 37039000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 37039000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 37 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 37039000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.