38101000ĐVT: kgNhóm 3810

Chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại; chất giúp chảy và các chế phẩm phụ trợ khác dùng cho hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện; bột và bột nhão gồm kim loại và các vật liệu khác dùng để hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện; các chế phẩm dùng làm lõi hoặc vỏ cho điện cực hàn hoặc que hàn

Mã HS 38101000Các chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại; bột và bột nhão gồm kim loại và các vật liệu khác dùng để hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại là những hợp chất hóa học được sử dụng để loại bỏ tạp chất, gỉ sét hoặc lớp oxy hóa trước khi gia công. Bên cạnh đó, mã này còn bao gồm bột và bột nhão chứa kim loại, dùng làm vật liệu phụ trợ trong các quy trình hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38101000 là gì?

Các chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị vật liệu, đảm bảo bề mặt sạch sẽ, không dính dầu mỡ, gỉ sét hay các chất bẩn khác, từ đó nâng cao chất lượng mối hàn hoặc lớp phủ. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo, sửa chữa và bảo dưỡng kim loại. Cùng với đó, các loại bột và bột nhão chứa kim loại được thiết kế đặc biệt để cung cấp vật liệu bổ sung hoặc hỗ trợ quá trình kết nối kim loại trong kỹ thuật hàn thiếc, hàn hơi và hàn điện, thuộc nhóm 3810 của Chương 38, tập trung vào các chế phẩm hóa học đa dạng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, công dụng cụ thể và trạng thái vật lý của chế phẩm. Ví dụ, các chế phẩm tẩy rửa thông thường không dùng cho bề mặt kim loại hoặc không liên quan đến quy trình hàn sẽ được phân loại ở mã khác. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng (tẩy sạch kim loại trước khi gia công, hoặc phụ trợ cho hàn) và các đặc tính kỹ thuật như thành phần hoạt chất, dạng bào chế (bột, nhão, lỏng) là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các hóa chất hoặc vật liệu kim loại thô khác.

Thuế cơ bản của mã HS 38101000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38101000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38101000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38101000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38101000

Thuế nhập khẩu mã HS 38101000 (Các chế phẩm tẩy sạch cho bề mặt kim loại; bột và bột nhão gồm kim loại và các vật liệu khác dùng để hàn thiếc, hàn hơi hoặc hàn điện) là bao nhiêu?
Mã HS 38101000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38101000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38101000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38101000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38101000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38101000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38101000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3810)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38101000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.