38119010ĐVT: kgNhóm 3811

Chế phẩm chống kích nổ, chất ức chế quá trình oxy hóa, chất chống dính, chất làm tăng độ nhớt, chế phẩm chống ăn mòn và các chất phụ gia đã điều chế khác, dùng cho dầu khoáng (kể cả xăng) hoặc cho các loại chất lỏng dùng như dầu khoáng › Loại khác:

Mã HS 38119010Chế phẩm chống gỉ hoặc chống ăn mòn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chế phẩm chống gỉ hoặc chống ăn mòn là các hỗn hợp hóa chất được điều chế đặc biệt, có công dụng chính là bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự xuống cấp do quá trình oxy hóa hoặc các phản ứng hóa học khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38119010 là gì?

Những chế phẩm này thường được sử dụng trong các hệ thống chứa dầu khoáng, xăng hoặc các chất lỏng tương tự để kéo dài tuổi thọ của thiết bị và linh kiện. Chúng hoạt động bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ hoặc trung hòa các tác nhân gây ăn mòn. Mặt hàng này thuộc nhóm 3811, chuyên về các chất phụ gia đã điều chế dùng cho dầu khoáng hoặc các chất lỏng tương tự, nằm trong Chương 38 về các sản phẩm hóa chất khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào thành phần hóa học và chức năng chống gỉ hoặc chống ăn mòn cụ thể của chế phẩm. Đôi khi, các sản phẩm này có thể bị nhầm lẫn với các chất ức chế quá trình oxy hóa hoặc các loại phụ gia khác trong cùng nhóm 3811 nếu không xác định rõ công dụng chính. Việc đối chiếu các tài liệu kỹ thuật, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 38119010.

Thuế cơ bản của mã HS 38119010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38119010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38119010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38119010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38119010

Thuế nhập khẩu mã HS 38119010 (Chế phẩm chống gỉ hoặc chống ăn mòn) là bao nhiêu?
Mã HS 38119010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38119010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38119010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38119010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38119010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38119010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38119010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3811)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38119010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.