38221900ĐVT: kgNhóm 3822

Chất thử chẩn đoán bệnh hoặc chất thử thí nghiệm có lớp bồi, chất thử chẩn đoán hoặc chất thử thí nghiệm được điều chế có hoặc không có lớp bồi, có hoặc không đóng gói ở dạng bộ, trừ loại thuộc nhóm 30.06; các mẫu chuẩn được chứng nhận (1) › Chất thử chẩn đoán bệnh hoặc chất thử thí nghiệm có lớp bồi, chất thử chẩn đoán hoặc chất thử thí nghiệm được điều chế có hoặc không có lớp bồi, có hoặc không đóng gói ở dạng bộ:

Mã HS 38221900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 38221900 bao gồm các loại chất thử chẩn đoán bệnh hoặc chất thử thí nghiệm đã được điều chế, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm 3822. Đây là những chế phẩm hóa học chuyên dụng, đóng vai trò thiết yếu trong y học, nghiên cứu khoa học và kiểm soát chất lượng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38221900 là gì?

Nhóm 3822 bao gồm các chất thử chẩn đoán và chất thử thí nghiệm đã được pha chế, có hoặc không có lớp bồi, và có thể được đóng gói dưới dạng bộ. Các sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm y tế để phát hiện bệnh, trong nghiên cứu khoa học để phân tích mẫu, hoặc trong công nghiệp để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Mã 38221900 đặc trưng cho những chế phẩm không thuộc các mã con cụ thể hơn trong nhóm này, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất là chất thử đã được điều chế và là một phần quan trọng của Chương 38.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 38221900, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, công dụng cụ thể và trạng thái điều chế của sản phẩm. Các tài liệu kỹ thuật như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS), phiếu phân tích thành phần hoặc hướng dẫn sử dụng là cơ sở quan trọng để xác định đây có phải là một chất thử đã được điều chế hay không, và liệu nó có thuộc một mã con cụ thể hơn trong nhóm 3822. Đặc biệt, cần phân biệt rõ với các hóa chất đơn lẻ chưa được điều chế thành chất thử, hoặc các sản phẩm thuộc nhóm 30.06 nếu chúng có mục đích sử dụng tương tự nhưng bản chất hóa học hoặc quy định pháp lý khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 38221900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38221900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38221900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38221900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38221900

Thuế nhập khẩu mã HS 38221900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38221900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38221900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38221900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38221900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38221900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38221900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38221900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3822)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38221900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.