38237090ĐVT: kgNhóm 3823

Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp › Cồn béo công nghiệp:

Mã HS 38237090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cồn béo công nghiệp là các hợp chất hóa học đa năng, đóng vai trò quan trọng như nguyên liệu trung gian trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38237090 là gì?

Các sản phẩm cồn béo công nghiệp thuộc mã này là các loại cồn béo mạch dài, thường có nguồn gốc từ chất béo và dầu tự nhiên hoặc từ hóa dầu. Chúng được sử dụng rộng rãi làm thành phần cơ bản trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, mỹ phẩm, dược phẩm và chất bôi trơn. Mã HS 38237090 bao gồm các loại cồn béo công nghiệp không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 3823, thuộc Chương 38 về các sản phẩm hóa chất khác.

Việc xác định chính xác các sản phẩm cồn béo công nghiệp thuộc phân nhóm "loại khác" này đòi hỏi phải dựa vào thành phần hóa học chi tiết, đặc tính kỹ thuật như độ tinh khiết, điểm nóng chảy hoặc chỉ số hydroxyl. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại cồn béo đã được định danh rõ ràng hơn theo cấu trúc hoặc các hợp chất hữu cơ khác có tính chất tương tự.

Thuế cơ bản của mã HS 38237090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38237090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38237090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38237090

Thuế nhập khẩu mã HS 38237090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38237090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38237090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38237090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38237090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38237090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38237090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38237090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3823)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38237090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.