41064000ĐVT: kg/m/m2Nhóm 4106

Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm

Mã HS 41064000Của loài bò sát

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Da thuộc từ loài bò sát, với đặc trưng vân vảy độc đáo và độ bền cao, thường được ưa chuộng trong ngành sản xuất hàng hóa cao cấp. Đây là nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm quan trọng cho các sản phẩm da đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/m/m2

Mã HS 41064000 là gì?

Mã HS 41064000 bao gồm da thuộc hoặc da mộc có nguồn gốc từ các loài bò sát, đã được xử lý ban đầu như thuộc da nhưng chưa trải qua các công đoạn hoàn thiện phức tạp. Đặc điểm nổi bật của loại da này là bề mặt có hoa văn tự nhiên, vân vảy riêng biệt của từng loài, mang lại vẻ đẹp sang trọng và độc đáo. Chúng thuộc nhóm 4106, chuyên về da của các loài động vật khác không có lông, nằm trong Chương 41 về da và lông thú.

Khi phân loại, cần chú ý đến mức độ gia công của da để tránh nhầm lẫn với da đã hoàn thiện (finished leather) thuộc các nhóm khác trong Chương 41, vốn đã được nhuộm, phủ, dập nổi hoặc xử lý bề mặt để sẵn sàng sản xuất thành phẩm. Việc xác định chính xác loài bò sát và tình trạng 'chưa được gia công thêm' là yếu tố then chốt, thường dựa vào các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận nguồn gốc hoặc kiểm tra đặc điểm vật lý của tấm da.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT)

Thuế cơ bản của mã HS 41064000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 41064000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 41064000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 41064000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 41064000

Thuế nhập khẩu mã HS 41064000 (Của loài bò sát) là bao nhiêu?
Mã HS 41064000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 41064000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Của loài bò sát (mã HS 41064000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 41064000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 41064000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 41064000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 41064000 là kg/m/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 4106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 41 – Da · Lông thú

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 41064000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.