45020000ĐVT: kgNhóm 4502

Mã HS 45020000Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lie tự nhiên là vật liệu có nguồn gốc từ vỏ cây sồi bần, nổi bật với đặc tính nhẹ, đàn hồi và không thấm nước. Mã HS 45020000 bao gồm lie đã qua sơ chế như bóc vỏ, đẽo thô hoặc cắt thành các dạng cơ bản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 45020000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm lie tự nhiên đã được bóc vỏ, đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật hay dải. Đây là những dạng nguyên liệu cơ bản, chưa qua gia công chế biến sâu, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính cách nhiệt, cách âm và khả năng nổi vượt trội. Các sản phẩm này thuộc Chương 45, chuyên về lie và các sản phẩm từ lie, phản ánh vai trò của chúng như một nguyên liệu thô quan trọng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ mức độ gia công của lie: chúng phải ở dạng thô hoặc sơ chế đơn giản, chưa biến thành sản phẩm hoàn chỉnh. Cần phân biệt rõ với lie đã được chế biến thành nút chai, tấm lót sàn, hoặc các sản phẩm lie khác đã qua gia công phức tạp hơn, vốn thuộc các mã HS khác trong nhóm 4503 hoặc 4504. Việc xác định trạng thái tự nhiên, hình dạng ban đầu và mục đích sử dụng làm nguyên liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 45020000.

Thuế cơ bản của mã HS 45020000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 45020000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45020000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45020000

Thuế nhập khẩu mã HS 45020000 (Lie tự nhiên, đã bóc vỏ hoặc đã đẽo thô thành hình vuông, hoặc ở dạng khối, tấm, lá, hình chữ nhật (kể cả hình vuông) hoặc dải (kể cả dạng phôi lie đã cắt cạnh dùng làm nút hoặc nắp đậy)) là bao nhiêu?
Mã HS 45020000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45020000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45020000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45020000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45020000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 45020000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45020000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45020000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.