45041000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4504

Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính

Mã HS 45041000Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm lie kết dính ở dạng khối, tấm, lá, dải hoặc hình trụ đặc, bao gồm cả tấm lát và đĩa, là những vật liệu đa năng được sản xuất từ các hạt lie tự nhiên liên kết với nhau. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng, công nghiệp và các ứng dụng cách nhiệt, cách âm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 45041000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm lie kết dính đã được gia công thành các dạng cơ bản như khối, tấm, lá, dải, cũng như các tấm lát với nhiều hình dạng khác nhau và các hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa. Lie kết dính là vật liệu được tạo ra bằng cách ép các hạt lie tự nhiên lại với nhau bằng chất kết dính, mang lại đặc tính nhẹ, đàn hồi và khả năng cách nhiệt, cách âm tốt. Các sản phẩm này thuộc nhóm 4504, chuyên về lie kết dính và các sản phẩm của nó, nằm trong Chương 45 của Biểu thuế, bao gồm tất cả các loại lie và sản phẩm từ lie.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến bản chất "kết dính" của lie, tức là các hạt lie đã được liên kết lại chứ không phải lie tự nhiên ở dạng thô hay đã qua chế biến đơn giản. Việc xác định rõ ràng các dạng cơ bản như khối, tấm, lá, dải hoặc hình trụ là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt chúng với các sản phẩm lie kết dính đã được gia công thành các vật phẩm hoàn chỉnh hơn, có công dụng cụ thể khác. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào quy trình sản xuất (sự kết dính) và hình thái vật lý của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 45041000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 45041000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45041000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45041000

Thuế nhập khẩu mã HS 45041000 (Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa) là bao nhiêu?
Mã HS 45041000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45041000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45041000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45041000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45041000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 45041000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45041000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45041000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.