Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính
Mã HS 45041000 – Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa
Các sản phẩm lie kết dính ở dạng khối, tấm, lá, dải hoặc hình trụ đặc, bao gồm cả tấm lát và đĩa, là những vật liệu đa năng được sản xuất từ các hạt lie tự nhiên liên kết với nhau. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng, công nghiệp và các ứng dụng cách nhiệt, cách âm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 45041000 là gì?
Mặt hàng này bao gồm lie kết dính đã được gia công thành các dạng cơ bản như khối, tấm, lá, dải, cũng như các tấm lát với nhiều hình dạng khác nhau và các hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa. Lie kết dính là vật liệu được tạo ra bằng cách ép các hạt lie tự nhiên lại với nhau bằng chất kết dính, mang lại đặc tính nhẹ, đàn hồi và khả năng cách nhiệt, cách âm tốt. Các sản phẩm này thuộc nhóm 4504, chuyên về lie kết dính và các sản phẩm của nó, nằm trong Chương 45 của Biểu thuế, bao gồm tất cả các loại lie và sản phẩm từ lie.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến bản chất "kết dính" của lie, tức là các hạt lie đã được liên kết lại chứ không phải lie tự nhiên ở dạng thô hay đã qua chế biến đơn giản. Việc xác định rõ ràng các dạng cơ bản như khối, tấm, lá, dải hoặc hình trụ là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt chúng với các sản phẩm lie kết dính đã được gia công thành các vật phẩm hoàn chỉnh hơn, có công dụng cụ thể khác. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào quy trình sản xuất (sự kết dính) và hình thái vật lý của sản phẩm.
Thuế cơ bản của mã HS 45041000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 45041000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45041000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 45041000
Thuế nhập khẩu mã HS 45041000 (Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 45041000 có cần giấy phép không?
Mã HS 45041000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 45041000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4504)
Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứaAvenir Logistics
Rà soát mã HS 45041000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.