49029090ĐVT: cuốnNhóm 4902

Báo, tạp chí chuyên ngành và các ấn phẩm định kỳ, có hoặc không có minh họa tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo › Loại khác:

Mã HS 49029090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các ấn phẩm định kỳ khác thuộc nhóm 4902 bao gồm những loại báo, tạp chí chuyên ngành và các ấn phẩm xuất bản theo chu kỳ không được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn. Chúng phục vụ đa dạng mục đích từ cung cấp thông tin, giải trí đến quảng cáo, được phát hành theo lịch trình nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính cuốn.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
cuốn

Mã HS 49029090 là gì?

Mã HS 49029090 bao gồm các loại báo, tạp chí chuyên ngành và các ấn phẩm định kỳ khác mà không được phân loại cụ thể vào các mã hàng hóa chi tiết hơn trong nhóm 4902. Những ấn phẩm này thường được xuất bản theo chu kỳ đều đặn như hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý, có thể chứa hình ảnh minh họa hoặc nội dung quảng cáo. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin, kiến thức và giải trí đến độc giả, thuộc Chương 49 về các sản phẩm từ bột giấy, giấy và các ấn phẩm in.

Để phân loại chính xác vào mã 49029090, cần xác định rõ ấn phẩm đó có phải là một loại báo, tạp chí chuyên ngành hay ấn phẩm định kỳ hay không, và liệu nó có thuộc vào các phân nhóm cụ thể hơn của nhóm 4902 hay không. Các yếu tố như tần suất xuất bản, nội dung chính, đối tượng độc giả và mục đích sử dụng sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đây là một ấn phẩm định kỳ "loại khác" chứ không phải sách (Chương 4901) hay các loại ấn phẩm in khác (Chương 4911). Việc kiểm tra cấu trúc xuất bản và tính chất liên tục của nội dung cũng giúp phân biệt rõ ràng với các loại ấn phẩm không định kỳ.

Thuế cơ bản của mã HS 49029090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 49029090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 49029090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 49029090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 49029090

Thuế nhập khẩu mã HS 49029090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 49029090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 49029090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 49029090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 49029090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 49029090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 49029090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 49029090 là cuốn.

Các mã HS liên quan (nhóm 4902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 49 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 49029090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.