49070010ĐVT: kg/tờNhóm 4907

Các loại tem bưu chính, tem thuế hoặc tem tương tự chưa qua sử dụng, loại đang được lưu hành hoặc mới phát hành tại nước mà ở đó chúng có, hoặc sẽ có giá mặt được công nhận; giấy có dấu tem sẵn; các loại giấy bạc ngân hàng (banknotes); mẫu séc; giấy chứng nhận cổ phần, cổ phiếu hoặc trái phiếu và các loại chứng từ sở hữu tương tự

Mã HS 49070010Giấy bạc ngân hàng (banknotes), loại pháp định(*)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy bạc ngân hàng (banknotes) loại pháp định là các phương tiện thanh toán chính thức được phát hành bởi ngân hàng trung ương của một quốc gia. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong lưu thông tiền tệ và các giao dịch kinh tế hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg/tờ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/tờ

Mã HS 49070010 là gì?

Các loại giấy bạc ngân hàng pháp định được thiết kế đặc biệt để chống làm giả, thường có các yếu tố bảo mật phức tạp như hình chìm, sợi bảo vệ và mực in đặc biệt. Chúng là biểu tượng của chủ quyền tiền tệ quốc gia, được chấp nhận rộng rãi cho mọi giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Mặt hàng này thuộc nhóm 4907, bao gồm các loại tem, giấy có dấu tem sẵn và các chứng từ có giá trị tương tự, nằm trong Chương 49 chuyên về các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là xác định chúng phải là giấy bạc ngân hàng có giá trị pháp lý, được công nhận và lưu hành chính thức tại quốc gia phát hành. Cần phân biệt rõ với các loại tiền mẫu, tiền lưu niệm không có giá trị thanh toán hoặc các bản sao, tiền giả. Việc xác định tính pháp định và mục đích sử dụng là tiêu chí then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 49070010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 49070010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 49070010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 49070010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 49070010

Thuế nhập khẩu mã HS 49070010 (Giấy bạc ngân hàng (banknotes), loại pháp định(*)) là bao nhiêu?
Mã HS 49070010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 49070010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 49070010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 49070010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 49070010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 49070010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 49070010 là kg/tờ.

Các mã HS liên quan (nhóm 4907)

Xem toàn bộ mã HS Chương 49 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 49070010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.