53013000ĐVT: kgNhóm 5301

Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế)

Mã HS 53013000Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tô lanh và phế liệu lanh là các sản phẩm phụ hoặc dạng nguyên liệu thô phát sinh từ quá trình chế biến cây lanh, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may và sản xuất vật liệu khác. Chúng góp phần tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 53013000 là gì?

Tô lanh (flax tow) là những sợi lanh ngắn, thô, không đủ tiêu chuẩn để kéo thành sợi dài chất lượng cao, thường được tách ra trong quá trình chải lanh. Phế liệu lanh bao gồm các mảnh vụn, sợi đứt hoặc các phần không mong muốn khác từ quá trình chế biến lanh, bao gồm cả phế liệu sợi và sợi tái chế. Các sản phẩm này thuộc nhóm 53.01, chuyên về lanh ở dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi, nằm trong Chương 53 về xơ dệt thực vật khác. Chúng thường được dùng để sản xuất các loại sợi thô, giấy, vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu tổng hợp.

Khi phân loại tô lanh và phế liệu lanh, cần đặc biệt chú ý đến đặc điểm vật lý và nguồn gốc phát sinh từ các công đoạn chế biến cây lanh. Việc này giúp phân biệt rõ ràng chúng với lanh đã được kéo thành sợi (thuộc các mã HS khác) hoặc lanh ở dạng xơ dài (line flax), vốn có giá trị và ứng dụng khác biệt đáng kể. Xác định chính xác hàm lượng xơ lanh và mức độ chế biến là yếu tố then chốt để đảm bảo việc áp mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 53013000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 53013000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 53013000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 53013000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 53013000

Thuế nhập khẩu mã HS 53013000 (Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh) là bao nhiêu?
Mã HS 53013000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 53013000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh (mã HS 53013000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 53013000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 53013000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 53013000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 53013000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 5301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 53 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 53013000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.