55021000ĐVT: kgNhóm 5502

Tô (tow) filament tái tạo

Mã HS 55021000Từ xenlulo axetat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Từ xenlulo axetat là một dạng sợi thô liên tục (tow) được sản xuất từ xenlulo axetat, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may và sản xuất bộ lọc. Đây là một nguyên liệu quan trọng nhờ vào các đặc tính vật lý và hóa học độc đáo của nó. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 55021000 là gì?

Sợi thô liên tục từ xenlulo axetat bao gồm một bó các sợi filament nhân tạo, dài liên tục và chưa xoắn, có nguồn gốc từ xenlulo được xử lý hóa học. Đặc tính nổi bật của loại sợi này là độ bền, khả năng giữ nếp tốt và cảm giác mềm mại, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong sản xuất đầu lọc thuốc lá. Mặt hàng này thuộc nhóm 5502, chuyên về sợi thô filament nhân tạo, nằm trong Chương 55 bao gồm các loại xơ sợi staple nhân tạo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến bản chất hóa học là xenlulo axetat và dạng vật lý là sợi thô liên tục (tow) chứ không phải xơ staple cắt ngắn. Việc xác định thành phần polymer chính xác và cấu trúc filament là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại sợi thô filament nhân tạo khác như từ visco hoặc các dạng sợi xenlulo khác. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 55021000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 55021000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 55021000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 55021000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 55021000

Thuế nhập khẩu mã HS 55021000 (Từ xenlulo axetat) là bao nhiêu?
Mã HS 55021000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 55021000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Từ xenlulo axetat (mã HS 55021000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 55021000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 55021000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 55021000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 55021000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 5502)

Xem toàn bộ mã HS Chương 55 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 55021000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.