55061000ĐVT: kgNhóm 5506

Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi

Mã HS 55061000Từ ni lông hoặc các polyamit khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Xơ staple từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã được chải thô, chải kỹ hoặc gia công tương tự, là nguyên liệu dệt quan trọng dùng trong sản xuất sợi và vải. Chúng được đánh giá cao nhờ độ bền, khả năng đàn hồi và chống mài mòn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 55061000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm xơ staple tổng hợp được sản xuất từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã trải qua các công đoạn như chải thô, chải kỹ hoặc các hình thức gia công khác nhằm chuẩn bị cho quá trình kéo sợi. Các công đoạn này giúp làm sạch, gỡ rối và sắp xếp các sợi xơ song song, tạo ra nguyên liệu đồng nhất cho việc sản xuất sợi dệt. Nhờ đặc tính bền, nhẹ và khả năng chống mài mòn tốt, chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt may để sản xuất quần áo, thảm và các sản phẩm công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ bản chất hóa học của xơ là ni lông hoặc polyamit khác, cũng như trạng thái vật lý là xơ staple (xơ ngắn) chứ không phải xơ filament liên tục. Điều quan trọng là phải kiểm tra xem xơ đã được gia công sơ bộ (chải thô, chải kỹ hoặc các quy trình tương tự) để chuẩn bị cho việc kéo sợi hay chưa. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với xơ chưa qua gia công hoặc sợi đã kéo thành phẩm, do đó, các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận thành phần sẽ là căn cứ quan trọng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 55061000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 55061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 55061000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 55061000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 55061000

Thuế nhập khẩu mã HS 55061000 (Từ ni lông hoặc các polyamit khác) là bao nhiêu?
Mã HS 55061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 55061000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Từ ni lông hoặc các polyamit khác (mã HS 55061000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 55061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 55061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 55061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 55061000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 5506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 55 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 55061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.