56081990ĐVT: kg/mNhóm 5608

Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Từ vật liệu dệt nhân tạo: › Loại khác:

Mã HS 56081990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại tấm lưới được thắt nút hoặc lưới đã hoàn thiện, được sản xuất từ vật liệu dệt nhân tạo, phục vụ nhiều mục đích khác nhau ngoài các loại đã được phân loại cụ thể. Chúng thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, thể thao hoặc dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/m.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/m

Mã HS 56081990 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại tấm lưới được tạo thành từ việc thắt nút các sợi xe, chão bện hoặc thừng, cũng như các loại lưới đã hoàn thiện khác, tất cả đều được làm từ vật liệu dệt nhân tạo. Các vật liệu này có thể là sợi nylon, polyester hoặc các loại sợi tổng hợp khác, mang lại độ bền và khả năng chống chịu cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi từ lưới bảo vệ, lưới thể thao, lưới che chắn đến các loại lưới chuyên dụng trong công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ ràng vật liệu cấu thành là sợi dệt nhân tạo và sản phẩm đã ở dạng tấm lưới thắt nút hoặc lưới đã hoàn thiện, không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn của lưới đánh cá hay các loại lưới đặc thù khác. Cần lưu ý phân biệt với các loại lưới làm từ vật liệu dệt tự nhiên hoặc các sản phẩm lưới chưa hoàn thiện, cũng như các loại lưới có đặc tính hoặc công dụng được mô tả chi tiết ở các mã HS khác trong nhóm 5608. Các tài liệu kỹ thuật về thành phần vật liệu và quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 56081990

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 56081990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 56081990

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 56081990

Thuế nhập khẩu mã HS 56081990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 56081990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 56081990 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 56081990) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 56081990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 56081990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 56081990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 56081990 là kg/m.

Các mã HS liên quan (nhóm 5608)

Xem toàn bộ mã HS Chương 56 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 56081990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.