57019091ĐVT: m2/chiếcNhóm 5701

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác: › Loại khác:

Mã HS 57019091Thảm cầu nguyện (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thảm cầu nguyện là một loại thảm dệt được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Chúng thường được dùng làm vật lót sạch sẽ và trang trọng cho người hành lễ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 5/8/10 và đơn vị tính m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
m2/chiếc

Mã HS 57019091 là gì?

Thảm cầu nguyện thường có kích thước phù hợp cho một người sử dụng, được làm từ nhiều loại vật liệu dệt khác nhau và có thể được thắt nút thủ công hoặc bằng máy. Đặc trưng của loại thảm này là các họa tiết trang trí mang tính biểu tượng tôn giáo, thường là các hình ảnh kiến trúc, hoa văn hoặc các biểu tượng linh thiêng. Sản phẩm này thuộc nhóm 5701, bao gồm các loại thảm và hàng dệt trải sàn được sản xuất bằng phương pháp thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện, nằm trong Chương 57 chuyên về thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác.

Khi phân loại thảm cầu nguyện, cần chú ý đến phương pháp sản xuất là thắt nút, cũng như vật liệu dệt cấu thành sản phẩm để đảm bảo đúng phân nhóm. Việc xác định rõ công dụng đặc thù là dùng cho mục đích cầu nguyện là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại thảm trang trí hoặc thảm trải sàn thông thường khác. Các đặc tính về hoa văn, kích thước và mục đích sử dụng được ghi nhận trên nhãn mác hoặc tài liệu kỹ thuật sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại chính xác mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)

Thuế cơ bản của mã HS 57019091

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 57019091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 57019091

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 57019091

Thuế nhập khẩu mã HS 57019091 (Thảm cầu nguyện (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 57019091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 57019091 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thảm cầu nguyện (SEN) (mã HS 57019091) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 57019091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 57019091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 57019091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 57019091 là m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 5701)

Xem toàn bộ mã HS Chương 57 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 57019091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.