Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
Mã HS 58011090 – Loại khác
Mã HS này bao gồm các loại vải dệt nổi vòng và vải sơnin (chenille) được sản xuất từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn. Đây là những loại vải đặc trưng bởi cấu trúc bề mặt độc đáo và thường mang lại cảm giác mềm mại, sang trọng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58011090 là gì?
Các loại vải dệt nổi vòng và vải sơnin thuộc phân nhóm 580110 này được tạo ra từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, không bao gồm các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06. Chúng có thể có bề mặt với các vòng sợi nổi hoặc sợi nhung mềm mại, thường được ứng dụng trong sản xuất trang phục cao cấp, đồ nội thất bọc hoặc các sản phẩm trang trí. Các mặt hàng này thuộc Chương 58, chuyên về các loại vải dệt đặc biệt, vải tuyn, vải ren, vải thêu và các loại vải dệt khác.
Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã "Loại khác" này, việc xác định thành phần sợi dệt là yếu tố then chốt, đặc biệt là tỷ lệ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn. Cấu trúc dệt của vải, như chiều cao của vòng nổi hoặc đặc điểm của sợi chenille, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng với các loại vải dệt thoi thông thường hoặc các loại vải dệt kim để đảm bảo áp dụng đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58011090
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 58011090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58011090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58011090
Thuế nhập khẩu mã HS 58011090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58011090 có cần giấy phép không?
Mã HS 58011090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58011090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5801)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58011090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.