Các sản phẩm dệt đã chần (quilted) dạng chiếc, bao gồm một hoặc nhiều lớp vật liệu dệt kết hợp với lớp đệm bằng cách khâu hoặc cách khác, trừ hàng thêu thuộc nhóm 58.10
Mã HS 58110010 – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô
Mã HS 58110010 áp dụng cho các sản phẩm dệt đã chần dạng chiếc, đặc trưng bởi việc kết hợp nhiều lớp vật liệu dệt với lớp đệm thông qua kỹ thuật chần. Điểm khác biệt chính của nhóm này là vật liệu cấu thành từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính m/m2/chiếc.
Mã HS 58110010 là gì?
Các sản phẩm này thuộc nhóm 5811, bao gồm các loại vải dệt đã được xử lý chần, tức là các lớp vải được ghép lại với nhau bằng cách may hoặc các kỹ thuật tương tự để tạo độ dày và giữ lớp đệm bên trong. Chúng thường được sử dụng trong sản xuất chăn, đệm, hoặc các thành phần nội thất, với đặc tính ấm áp và mềm mại nhờ nguồn gốc từ lông cừu hoặc lông động vật. Đây là một phần của Chương 58, chuyên về các loại vải dệt thoi đặc biệt và hàng dệt trang trí.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần sợi dệt chính, đảm bảo rằng chúng thực sự là lông cừu hoặc lông động vật. Việc xác định nguồn gốc và tỷ lệ sợi là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm chần làm từ các loại sợi khác như bông, sợi tổng hợp, hoặc sợi thực vật, vốn sẽ thuộc các phân nhóm khác trong cùng nhóm 5811. Các chứng nhận về thành phần vật liệu hoặc kết quả kiểm nghiệm sợi sẽ là căn cứ quan trọng cho việc phân loại hải quan.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58110010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58110010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58110010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58110010
Thuế nhập khẩu mã HS 58110010 (Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58110010 có cần giấy phép không?
Mã HS 58110010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58110010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5811)
| 5811 | Các sản phẩm dệt đã chần (quilted) dạng chiếc, bao gồm một hoặc nhiều lớp vật liệu dệt kết hợp với lớp đệm bằng cách khâu hoặc cách khác, trừ hàng thêu thuộc nhóm 58.10 |
| 58110090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58110010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.