67010000ĐVT: kg/chiếcNhóm 6701

Mã HS 67010000Da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm làm từ chúng (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 05.05 và các ống, lông cánh, lông đuôi đã chế biến)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 67010000 bao gồm da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ đã được gia công, cùng với lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm được chế tạo từ chúng. Các mặt hàng này thường được sử dụng trong trang trí, làm vật liệu độn hoặc trong ngành thủ công mỹ nghệ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 67010000 là gì?

Nhóm 67010000 tập trung vào các sản phẩm từ lông vũ và lông tơ đã qua xử lý, bao gồm cả da chim còn lông và các bộ phận khác của chim. Các sản phẩm này có thể là lông vũ đã được làm sạch, sắp xếp, nhuộm hoặc các vật phẩm hoàn chỉnh như phụ kiện trang trí, vật liệu nhồi cho gối, chăn hoặc áo khoác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ thời trang, nội thất đến các sản phẩm thủ công, nằm trong Chương 67 chuyên về lông vũ và các sản phẩm từ chúng.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần lưu ý đến mức độ gia công của lông vũ hoặc các bộ phận từ chim. Mã này loại trừ các mặt hàng lông vũ thô chưa qua chế biến thuộc nhóm 05.05, cũng như các ống lông, lông cánh và lông đuôi đã được gia công đơn giản. Việc xác định sản phẩm đã được "chế biến" thành một vật phẩm hoặc đã trải qua quá trình xử lý đáng kể (ngoài làm sạch cơ bản) là yếu tố then chốt. Cần căn cứ vào đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng để phân biệt với các nhóm hàng hóa khác.

Thuế cơ bản của mã HS 67010000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 67010000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 67010000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 67010000

Thuế nhập khẩu mã HS 67010000 (Da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm làm từ chúng (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 05.05 và các ống, lông cánh, lông đuôi đã chế biến)) là bao nhiêu?
Mã HS 67010000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 67010000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 67010000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 67010000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 67010000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 67010000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 67010000 là kg/chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 67010000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.