70023110ĐVT: kgNhóm 7002

Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại vi cầu thủy tinh thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công › Dạng ống: › Bằng thạch anh nung chảy hoặc các dạng dioxit silic nung chảy khác:

Mã HS 70023110Loại sử dụng để sản xuất ống chân không(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống thủy tinh thạch anh nung chảy hoặc dioxit silic nung chảy khác, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sản xuất các loại ống chân không. Sản phẩm này là nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp điện tử và chiếu sáng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 70023110 là gì?

Đây là loại ống thủy tinh chưa gia công, được sản xuất từ thạch anh nung chảy hoặc các dạng dioxit silic nung chảy khác, có đặc tính chịu nhiệt và độ bền hóa học cao. Công dụng chính của chúng là làm vật liệu đầu vào cho việc chế tạo các ống chân không, một thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử và hệ thống chiếu sáng chuyên dụng. Mặt hàng này thuộc nhóm 70.02, bao gồm thủy tinh ở dạng hình cầu, thanh hoặc ống chưa gia công, nằm trong Chương 70 về thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần vật liệu là thạch anh nung chảy hoặc dioxit silic nung chảy, cùng với mục đích sử dụng chuyên biệt là sản xuất ống chân không. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại ống thủy tinh khác có hình dạng tương tự nhưng được làm từ vật liệu khác hoặc dùng cho các ứng dụng thông thường hơn, ví dụ như ống thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm hoặc ống đèn chiếu sáng không phải loại chân không. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về đặc tính vật lý, hóa học và chứng nhận về mục đích sử dụng sẽ là cơ sở quan trọng cho việc xác định mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 70023110

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70023110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70023110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70023110

Thuế nhập khẩu mã HS 70023110 (Loại sử dụng để sản xuất ống chân không(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 70023110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70023110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70023110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70023110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70023110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70023110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70023110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7002)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70023110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.