70033090ĐVT: m2/chiếcNhóm 7003

Thủy tinh đúc và thủy tinh cán, ở dạng tấm hoặc dạng hình, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác › Dạng hình:

Mã HS 70033090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 70033090 áp dụng cho các loại thủy tinh đúc và thủy tinh cán ở dạng hình, chưa trải qua các công đoạn gia công sâu hơn ngoài việc tráng lớp hấp thụ, phản chiếu hoặc không phản chiếu. Những sản phẩm này đóng vai trò là vật liệu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
m2/chiếc

Mã HS 70033090 là gì?

Nhóm 70033090 thuộc Chương 70, bao gồm các sản phẩm thủy tinh được sản xuất bằng phương pháp đúc hoặc cán, tạo thành các hình dạng cụ thể thay vì dạng tấm phẳng. Các sản phẩm này có thể đã được tráng một lớp hấp thụ, phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng quan trọng là chúng chưa trải qua bất kỳ quá trình gia công nào khác làm thay đổi đáng kể tính chất hoặc hình dạng ban đầu. Chúng thường được sử dụng làm thành phần cho các sản phẩm khác hoặc trong các ứng dụng kiến trúc, trang trí.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần lưu ý rằng thủy tinh phải ở dạng hình và chưa được gia công thêm ngoài các lớp phủ cơ bản đã nêu. Các sản phẩm thủy tinh đã được mài, đánh bóng, khoan, uốn cong, gia cường hoặc xử lý nhiệt để tăng cường độ bền sẽ không thuộc mã này mà sẽ được phân loại vào các mã HS chi tiết hơn. Việc xác định mức độ gia công và đặc điểm hình dạng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 70033090

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70033090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
40
VJEPA (VN – Nhật Bản)
40
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
32
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5
UKVFTA (VN – Anh)
5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
40
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70033090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70033090

Thuế nhập khẩu mã HS 70033090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 70033090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70033090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70033090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70033090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70033090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70033090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70033090 là m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7003)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70033090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.