70119000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7011

Vỏ bóng đèn thủy tinh (kể cả bóng dạng bầu và dạng ống), dạng hở, và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện và các nguồn sáng, ống đèn tia ca-tốt hoặc các loại tương tự

Mã HS 70119000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 70119000 áp dụng cho các loại vỏ bóng đèn thủy tinh và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện, các nguồn sáng hoặc ống đèn tia ca-tốt, không được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm 7011. Chúng đóng vai trò là lớp vỏ bảo vệ thiết yếu cho nhiều loại thiết bị chiếu sáng và hiển thị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70119000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này bao gồm những cấu kiện thủy tinh dạng hở, chưa được lắp ráp hoàn chỉnh, được thiết kế để bao bọc các nguồn sáng hoặc ống tia ca-tốt. Chúng là thành phần cốt lõi, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử và chiếu sáng. Nhóm 7011, nơi mã này thuộc về, tập trung vào các sản phẩm vỏ bóng đèn thủy tinh, nằm trong Chương 70 chuyên về thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ rằng mặt hàng không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được mô tả trong nhóm 7011, ví dụ như vỏ bóng đèn dạng bầu hoặc dạng ống. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng về hình dạng, kích thước, công dụng và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm thủy tinh, đảm bảo chúng đúng là các bộ phận vỏ bóng đèn chưa lắp ghép và không có chức năng riêng biệt ngoài việc là vỏ bảo vệ. Các tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ chi tiết của sản phẩm thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 70119000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70119000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70119000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70119000

Thuế nhập khẩu mã HS 70119000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 70119000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70119000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70119000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70119000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70119000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70119000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70119000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7011)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70119000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.