71023900ĐVT: caratNhóm 7102

Kim cương, đã hoặc chưa được gia công, nhưng chưa được gắn hoặc nạm dát › Kim cương phi công nghiệp:

Mã HS 71023900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kim cương phi công nghiệp, thuộc phân nhóm "loại khác", là những viên kim cương tự nhiên hoặc đã qua gia công nhưng chưa được gắn hoặc nạm dát, chủ yếu dùng cho mục đích trang sức và trang trí. Chúng được phân biệt với kim cương công nghiệp bởi các đặc tính về độ trong, màu sắc và hình dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính carat.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
carat

Mã HS 71023900 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại kim cương không dùng trong công nghiệp, đã được cắt, đánh bóng hoặc gia công theo các hình dạng khác nhau để tăng giá trị thẩm mỹ, nhưng chưa được gắn vào đồ trang sức hay các vật phẩm khác. Chúng thường được sử dụng làm đá quý chính hoặc phụ trong các món đồ trang sức cao cấp như nhẫn, vòng cổ, bông tai, hoặc làm vật phẩm sưu tầm. Vị trí của chúng trong Chương 71 (Ngọc trai, kim loại quý) và nhóm 7102 (Kim cương) phản ánh bản chất là đá quý có giá trị cao.

Để phân loại chính xác kim cương vào mã này, cần xác định rõ ràng mục đích sử dụng phi công nghiệp, dựa trên các đặc tính vật lý như độ tinh khiết, màu sắc, giác cắt và trọng lượng carat. Cần lưu ý rằng những viên kim cương này phải ở trạng thái chưa được gắn hoặc nạm dát; nếu đã được gắn vào đồ trang sức, chúng sẽ được phân loại vào nhóm hàng khác. Các tài liệu như chứng nhận đá quý hoặc báo cáo giám định có thể hỗ trợ quá trình phân loại, đặc biệt khi phân biệt với kim cương công nghiệp hoặc các loại đá quý khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 71023900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71023900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 71023900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71023900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71023900

Thuế nhập khẩu mã HS 71023900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71023900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 71023900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 71023900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 71023900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71023900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 71023900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71023900 là carat.

Các mã HS liên quan (nhóm 7102)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71023900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.