71070000ĐVT: kgNhóm 7107

Mã HS 71070000Kim loại cơ bản được dát phủ bạc, chưa gia công quá mức bán thành phẩm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kim loại cơ bản được dát phủ bạc là vật liệu composite, kết hợp độ bền của kim loại cơ bản với vẻ ngoài và tính chất của bạc. Sản phẩm này đóng vai trò là nguyên liệu trung gian quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71070000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm một lõi kim loại không quý (kim loại cơ bản) được phủ một lớp bạc bên ngoài thông qua quá trình dát. Đặc điểm quan trọng là sản phẩm chưa trải qua các công đoạn gia công hoàn thiện, chỉ dừng lại ở mức bán thành phẩm như dạng thanh, dây, tấm hoặc dải. Thuộc nhóm 7107 của Chương 71, nó phản ánh sự kết hợp giữa kim loại cơ bản và kim loại quý, được phân loại dựa trên phương pháp dát phủ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mức độ gia công và tỷ lệ thành phần bạc so với kim loại cơ bản. Điều này giúp phân biệt với các sản phẩm đã hoàn thiện hoặc các hợp kim bạc khác. Việc xác định bản chất của kim loại cơ bản và phương pháp dát phủ là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng, tránh nhầm lẫn với bạc nguyên chất hoặc các sản phẩm mạ bạc thông thường.

Thuế cơ bản của mã HS 71070000

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71070000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71070000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71070000

Thuế nhập khẩu mã HS 71070000 (Kim loại cơ bản được dát phủ bạc, chưa gia công quá mức bán thành phẩm) là bao nhiêu?
Mã HS 71070000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71070000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71070000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71070000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71070000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71070000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71070000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71070000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.