71090000ĐVT: kgNhóm 7109

Mã HS 71090000Kim loại cơ bản hoặc bạc, dát phủ vàng, chưa được gia công quá mức bán thành phẩm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các kim loại cơ bản hoặc bạc đã được dát phủ một lớp vàng, nhưng chưa trải qua quá trình gia công hoàn thiện. Chúng đóng vai trò là vật liệu trung gian quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71090000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là sự kết hợp giữa kim loại cơ bản hoặc bạc với một lớp vàng được dát phủ lên bề mặt. Chúng chưa được gia công đến mức thành phẩm cuối cùng, mà thường ở dạng tấm, thanh, dây hoặc các hình dạng bán thành phẩm khác, phục vụ làm nguyên liệu đầu vào cho các quy trình sản xuất tiếp theo. Nhóm 7109 này tập trung vào các kim loại cơ bản hoặc bạc đã được dát phủ kim loại quý, thuộc Chương 71 chuyên về ngọc trai, kim loại quý và các sản phẩm từ chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến bản chất của kim loại nền, phương pháp dát phủ vàng và mức độ gia công của sản phẩm. Việc xác định rõ liệu sản phẩm đã vượt quá mức bán thành phẩm hay chưa là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm vàng nguyên chất (nhóm 7108) hoặc các sản phẩm hoàn chỉnh đã được chế tác từ vật liệu này. Các chứng từ kỹ thuật, phân tích thành phần vật liệu và quy trình sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 71090000

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71090000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71090000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71090000

Thuế nhập khẩu mã HS 71090000 (Kim loại cơ bản hoặc bạc, dát phủ vàng, chưa được gia công quá mức bán thành phẩm) là bao nhiêu?
Mã HS 71090000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71090000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71090000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71090000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71090000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71090000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71090000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71090000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.