71123000ĐVT: kgNhóm 7112

Phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý; phế liệu và mảnh vụn khác chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại quý, loại sử dụng chủ yếu cho việc thu hồi kim loại quý trừ hàng hóa thuộc nhóm 85.49

Mã HS 71123000Tro (xỉ) có chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại quý

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tro (xỉ) có chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại quý là các vật liệu dư thừa từ quá trình công nghiệp, có giá trị kinh tế cao do khả năng thu hồi các kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu thứ cấp cho ngành luyện kim và chế tác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71123000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm phụ dạng tro hoặc xỉ phát sinh từ các hoạt động sản xuất, chế biến hoặc tái chế, trong đó có chứa một lượng đáng kể kim loại quý hoặc các hợp chất của chúng. Mục đích chính của việc thu gom và xử lý các loại tro xỉ này là để chiết tách và tái chế các kim loại quý có giá trị. Chúng thuộc nhóm 7112, chuyên về phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc các vật liệu chứa kim loại quý dùng để thu hồi, nằm trong Chương 71 liên quan đến ngọc trai, đá quý và kim loại quý.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ sự hiện diện và hàm lượng của kim loại quý hoặc hợp chất của chúng trong tro xỉ. Điều quan trọng là phải phân biệt chúng với các loại chất thải công nghiệp thông thường không chứa kim loại quý hoặc chứa ở mức không đáng kể để thu hồi. Ngoài ra, cần lưu ý loại trừ các phế liệu điện và điện tử thuộc nhóm 8549, ngay cả khi chúng có chứa kim loại quý. Cơ sở phân loại thường dựa trên các kết quả phân tích hóa học và đặc tính kỹ thuật của vật liệu.

Thuế cơ bản của mã HS 71123000

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71123000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71123000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71123000

Thuế nhập khẩu mã HS 71123000 (Tro (xỉ) có chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại quý) là bao nhiêu?
Mã HS 71123000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 71123000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71123000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71123000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71123000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71123000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71123000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7112)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71123000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.