72111393ĐVT: kgNhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng: › Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150 mm và chiều dày không dưới 4 mm, không ở dạng cuộn và không có hình dập nổi: › Loại khác:

Mã HS 72111393Tấm phổ dụng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm phổ dụng (SEN) là một dạng sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, chưa qua các công đoạn dát phủ, mạ hay tráng. Chúng được biết đến với tính ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và chế tạo cơ khí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72111393 là gì?

Tấm phổ dụng (SEN) là một loại sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim, được sản xuất thông qua quá trình cán nóng để tạo ra các tấm phẳng. Chúng có đặc điểm là chiều rộng dưới 600mm, chưa qua xử lý bề mặt như dát phủ, mạ hoặc tráng, và thường được sử dụng làm vật liệu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp. Các tấm này thuộc Chương 72, chuyên về sắt và thép, và nằm trong nhóm các sản phẩm cán phẳng có kích thước và đặc tính kỹ thuật nhất định.

Việc xác định chính xác tấm phổ dụng (SEN) đòi hỏi sự kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật như kích thước chiều rộng và chiều dày, cũng như tình trạng bề mặt. Cụ thể, sản phẩm phải có chiều rộng trên 150mm nhưng dưới 600mm, chiều dày không dưới 4mm, và quan trọng là chưa được dát phủ, mạ hay tráng, đồng thời không ở dạng cuộn hay có hình dập nổi. Các chứng từ kỹ thuật, bản vẽ hoặc kết quả phân tích thành phần vật liệu là cơ sở quan trọng để phân biệt loại tấm này với các sản phẩm thép cán phẳng khác đã qua gia công thêm hoặc có đặc tính hợp kim.

Thuế cơ bản của mã HS 72111393

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72111393 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72111393: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72111393

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72111393

Thuế nhập khẩu mã HS 72111393 (Tấm phổ dụng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 72111393 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72111393 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72111393 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72111393 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72111393 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72111393 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72111393 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72111393 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.