72253090ĐVT: kgNhóm 7225

Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:

Mã HS 72253090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thép hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn và có chiều rộng từ 600 mm trở lên, là vật liệu công nghiệp cơ bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các cấu kiện yêu cầu độ bền và khả năng định hình cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72253090 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm thép hợp kim cán phẳng, đặc trưng bởi việc được sản xuất thông qua quá trình cán nóng và duy trì ở dạng cuộn, với kích thước chiều rộng đáng kể. Thép hợp kim được bổ sung các nguyên tố như mangan, silic, niken, crom, molypden để cải thiện tính chất cơ lý, vượt trội hơn so với thép carbon thông thường. Các sản phẩm này nằm trong Chương 72, chuyên về sắt và thép, và cụ thể hơn là trong nhóm 7225, bao gồm thép hợp kim khác được cán phẳng.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần căn cứ vào thành phần hóa học chi tiết của hợp kim, đặc điểm kỹ thuật về kích thước (chiều rộng tối thiểu 600 mm), và trạng thái gia công (chưa gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn). Việc xác định đúng các nguyên tố hợp kim và tỷ lệ của chúng là yếu tố then chốt để phân biệt với thép không hợp kim, thép không gỉ, hoặc các loại thép hợp kim khác đã được gia công thêm (ví dụ: cán nguội, mạ). Tài liệu phân tích thành phần hoặc chứng chỉ chất lượng sản phẩm thường là cơ sở quan trọng cho việc phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025)

Thuế cơ bản của mã HS 72253090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72253090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72253090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72253090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72253090

Thuế nhập khẩu mã HS 72253090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72253090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72253090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72253090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72253090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72253090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72253090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72253090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7225)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72253090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.