72269999ĐVT: kgNhóm 7226

Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác: › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 72269999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm là vật liệu kim loại quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sản xuất thông qua quá trình cán để đạt được hình dạng tấm hoặc dải với độ dày và kích thước chính xác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72269999 là gì?

Mã HS 72269999 áp dụng cho các sản phẩm cán phẳng từ thép hợp kim khác, có chiều rộng dưới 600 mm, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm này. Các sản phẩm này thường được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành chế tạo máy, sản xuất phụ tùng ô tô, thiết bị gia dụng hoặc các cấu kiện đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống chịu đặc biệt. Chúng là một phần của nhóm 7226, nằm trong Chương 72, chuyên về sắt và thép.

Việc phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 72269999 đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học của thép hợp kim, các đặc tính kỹ thuật như độ bền, độ cứng, và đặc biệt là chiều rộng của sản phẩm phải dưới 600 mm. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại thép hợp kim khác có đặc tính hoặc kích thước khác, hoặc các sản phẩm thép không hợp kim, đảm bảo tuân thủ đúng quy định hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Một số SP thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) (2822/QĐ-BCT-2024); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72269999

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72269999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72269999: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72269999

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72269999

Thuế nhập khẩu mã HS 72269999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72269999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72269999 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72269999) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Một số SP thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) (2822/QĐ-BCT-2024); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72269999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72269999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72269999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72269999 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7226)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72269999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.