72282091ĐVT: kgNhóm 7228

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: › Loại khác:

Mã HS 72282091Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thanh và que thép silic-mangan chưa qua gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn là sản phẩm thép hợp kim ở dạng bán thành phẩm, đóng vai trò nguyên liệu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được đặc trưng bởi thành phần hợp kim cụ thể và mức độ gia công ban đầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72282091 là gì?

Mã HS 72282091 mô tả các dạng thanh và que được làm từ thép silic-mangan, một loại thép hợp kim được biết đến với độ bền và khả năng chịu mài mòn. Các sản phẩm này chỉ mới trải qua các công đoạn gia công cơ bản như cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, giữ nguyên trạng thái thô sơ và chưa được xử lý bề mặt hay gia công thêm. Chúng thuộc nhóm 7228, bao gồm các loại thanh và que thép hợp kim khác, nằm trong Chương 72 về sắt và thép.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ thành phần hóa học của thép, đặc biệt là hàm lượng silic và mangan, để đảm bảo đó là thép silic-mangan. Đồng thời, cần kiểm tra mức độ gia công của sản phẩm; chúng phải chưa được gia công quá mức các phương pháp tạo hình ban đầu như cán nóng, kéo nóng hay ép đùn, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đã được gia công nguội hoặc xử lý bề mặt phức tạp hơn. Các chứng từ kỹ thuật như bảng phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để phân biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 72282091

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72282091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72282091: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72282091

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72282091

Thuế nhập khẩu mã HS 72282091 (Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn) là bao nhiêu?
Mã HS 72282091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72282091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72282091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72282091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72282091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72282091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72282091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7228)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72282091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.